AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高帮 (高幫) nghĩa là gì? gāo bāng

Từ tiếng Trung

高帮

phồn thể 高幫

gāo bāng · âm Hán Việt từng chữ: cao bang

Nghĩa tiếng Việt

  1. giày cổ cao
  2. giày cao đến mắt cá chân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giày cổ cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.