AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高峰期 nghĩa là gì? gāo fēng qī

Từ tiếng Trung

高峰期

gāo fēng qī · âm Hán Việt từng chữ: cao phong kì

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời kỳ cao điểm
  2. giờ cao điểm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thời kỳ cao điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.