AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高居 nghĩa là gì? gāo jū

Từ tiếng Trung

高居

gāo jū · âm Hán Việt từng chữ: cao cư

Nghĩa tiếng Việt

  1. đứng trên
  2. xếp ở vị trí quan trọng
  3. xếp hạng (trong số ít hàng đầu)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đứng trên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.