高喊 nghĩa là gì? gāo hǎn
Từ tiếng Trung
高喊
gāo hǎn · âm Hán Việt từng chữ: cao hảm
Nghĩa tiếng Việt
- hò hét lớn
- kêu gào
- la hét
Đọc theo tiếng Hàn
고함
goham
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “hò hét lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.