AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高唱 nghĩa là gì? gāo chàng

Từ tiếng Trung

高唱

gāo chàng · âm Hán Việt từng chữ: cao xướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hát lớn
  2. bóng gió: hô khẩu hiệu

Đọc theo tiếng Hàn

고창
gochang

Tiếng Nhật

高唱
こうしょう

Từng chữ

Xem “hát lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.