AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高台 nghĩa là gì? Gāo tái

Từ tiếng Trung

高台

Gāo tái · âm Hán Việt từng chữ: cao thai

Nghĩa tiếng Việt

  1. huyện Gaotai ở Zhangye 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

高台
たかだい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.