高压线 (高壓線) nghĩa là gì? gāo yā xiàn
Từ tiếng Trung
高压线
phồn thể 高壓線gāo yā xiàn · âm Hán Việt từng chữ: cao áp tuyến
Nghĩa tiếng Việt
- đường dây điện cao thế
Đọc theo tiếng Hàn
고압선
goapseon
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đường dây điện cao thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.