AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高压清洗机 (高壓清洗機) nghĩa là gì? gāo yā qīng xǐ jī

Từ tiếng Trung

高压清洗机

phồn thể 高壓清洗機

gāo yā qīng xǐ jī · âm Hán Việt từng chữ: cao áp thanh tẩy cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy rửa áp lực cao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.