AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高低不就 nghĩa là gì? gāo dī bù jiù

Từ tiếng Trung

高低不就

gāo dī bù jiù · âm Hán Việt từng chữ: cao đây không tựu

Nghĩa tiếng Việt

  1. không đủ sức nhận việc cao, không chịu làm việc thấp (thành ngữ)
  2. không đủ giỏi cho vị trí cao, nhưng quá kiêu ngạo để nhận vị trí thấp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.