AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高低 nghĩa là gì? gāo dī

Từ tiếng Trung

高低

gāo dī · âm Hán Việt từng chữ: cao đây

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiều cao
  2. mức độ
  3. (âm nhạc) cao độ
  4. tính hơn kém
  5. sự đúng mực
  6. thận trọng (thường dùng phủ định, ví dụ: 不知高低 [bu4 zhi1 gao1 di1])

Đọc theo tiếng Hàn

고저
gojeo

Tiếng Nhật

高低
こうてい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chiều cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.