AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高举远蹈 (高舉遠蹈) nghĩa là gì? gāo jǔ yuǎn dǎo

Từ tiếng Trung

高举远蹈

phồn thể 高舉遠蹈

gāo jǔ yuǎn dǎo · âm Hán Việt từng chữ: cao cử viễn dạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. rời bỏ chức vụ đến nơi cao và xa (thành ngữ)
  2. về hưu và đặt mình ngoài cuộc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.