高丽菜 (高麗菜) nghĩa là gì? gāo lí cài
Từ tiếng Trung
高丽菜
phồn thể 高麗菜gāo lí cài · âm Hán Việt từng chữ: cao lệ thái
Nghĩa tiếng Việt
- bắp cải (LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4])
- Cách phát âm ở Đài Loan: [gao1 li4 cai4]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.