AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高下 nghĩa là gì? gāo xià

Từ tiếng Trung

高下

gāo xià · âm Hán Việt từng chữ: cao hạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự vượt trội tương đối (tốt hơn hoặc kém hơn, mạnh hơn hoặc yếu hơn, trên hoặc dưới, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

고하
goha

Tiếng Nhật

高下
こうげ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.