高下 nghĩa là gì? gāo xià
Từ tiếng Trung
高下
gāo xià · âm Hán Việt từng chữ: cao hạ
Nghĩa tiếng Việt
- sự vượt trội tương đối (tốt hơn hoặc kém hơn, mạnh hơn hoặc yếu hơn, trên hoặc dưới, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
고하
goha
Tiếng Nhật
高下
こうげ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.