髓过氧化物酶 (髓過氧化物酶) nghĩa là gì? suǐ guò yǎng huà wù méi
Từ tiếng Trung
髓过氧化物酶
phồn thể 髓過氧化物酶suǐ guò yǎng huà wù méi · âm Hán Việt từng chữ: tuỷ quá dưỡng hoá vật ?
Nghĩa tiếng Việt
- myeloperoxidase (còn gọi là MPO) (sinh học phân tử)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.