AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

骷髅头 (骷髏頭) nghĩa là gì? kū lóu tóu

Từ tiếng Trung

骷髅头

phồn thể 骷髏頭

kū lóu tóu · âm Hán Việt từng chữ: khô lâu đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu lâu
  2. hình vẽ sọ của người chết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đầu lâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.