骷髅头 (骷髏頭) nghĩa là gì? kū lóu tóu
Từ tiếng Trung
骷髅头
phồn thể 骷髏頭kū lóu tóu · âm Hán Việt từng chữ: khô lâu đầu
Nghĩa tiếng Việt
- đầu lâu
- hình vẽ sọ của người chết
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đầu lâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.