AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

骰塔 nghĩa là gì? tóu tǎ

Từ tiếng Trung

骰塔

tóu tǎ · âm Hán Việt từng chữ: ? tháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. tháp xí ngầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tháp xí ngầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.