骨碌碌 nghĩa là gì? gū lù lù
Từ tiếng Trung
骨碌碌
gū lù lù · âm Hán Việt từng chữ: cốt lục lục
Nghĩa tiếng Việt
- (từ tượng thanh) lăn tròn
- quay vòng
- cũng đọc là [gu1 lu1 lu1]
- Tiếng Đài Loan đọc là [gu2 lu4 lu5]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.