骨炭 nghĩa là gì? gǔ tàn
Từ tiếng Trung
骨炭
gǔ tàn · âm Hán Việt từng chữ: cốt than
Nghĩa tiếng Việt
- than xương
- than từ xương động vật
Đọc theo tiếng Hàn
골탄
goltan
Tiếng Nhật
骨炭
こったん
Từng chữ
Xem “than xương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.