AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

骨子里 (骨子裡) nghĩa là gì? gǔ zi lǐ

Từ tiếng Trung

骨子里

phồn thể 骨子裡

gǔ zi lǐ · âm Hán Việt từng chữ: cốt tí lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên dưới bề mặt
  2. về cơ bản
  3. ở mức độ sâu nhất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bên dưới bề mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.