骨子里 (骨子裡) nghĩa là gì? gǔ zi lǐ
Từ tiếng Trung
骨子里
phồn thể 骨子裡gǔ zi lǐ · âm Hán Việt từng chữ: cốt tí lí
Nghĩa tiếng Việt
- bên dưới bề mặt
- về cơ bản
- ở mức độ sâu nhất
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bên dưới bề mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.