骨器 nghĩa là gì? gǔ qì
Từ tiếng Trung
骨器
gǔ qì · âm Hán Việt từng chữ: cốt khí
Nghĩa tiếng Việt
- công cụ bằng xương (khảo cổ học)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
骨器
こっき
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.