AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

骤减 (驟減) nghĩa là gì? zhòu jiǎn

Từ tiếng Trung

骤减

phồn thể 驟減

zhòu jiǎn · âm Hán Việt từng chữ: sậu giảm

Nghĩa tiếng Việt

  1. giảm nhanh chóng
  2. sụt giảm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giảm nhanh chóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.