骚扰客蚤 (騷擾客蚤) nghĩa là gì? sāo rǎo kè zǎo
Từ tiếng Trung
骚扰客蚤
phồn thể 騷擾客蚤sāo rǎo kè zǎo · âm Hán Việt từng chữ: tao nhiễu khách tao
Nghĩa tiếng Việt
- Xenopsylla vexabilis
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Xenopsylla vexabilis” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.