AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

骚扰 (騷擾) nghĩa là gì? sāo rǎo

Từ tiếng Trung

骚扰

phồn thể 騷擾

sāo rǎo · âm Hán Việt từng chữ: tao nhiễu

Nghĩa tiếng Việt

  1. quấy rầy
  2. gây náo loạn
  3. quấy nhiễu

Đọc theo tiếng Hàn

소요
soyo

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quấy rầy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.