AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

骗供 (騙供) nghĩa là gì? piàn gòng

Từ tiếng Trung

骗供

phồn thể 騙供

piàn gòng · âm Hán Việt từng chữ: phiến cung

Nghĩa tiếng Việt

  1. lừa ai khai ra
  2. dụ dỗ để lấy lời khai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lừa ai khai ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.