AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

骑驴找驴 (騎驢找驢) nghĩa là gì? qí lǘ zhǎo lǘ

Từ tiếng Trung

骑驴找驴

phồn thể 騎驢找驢

qí lǘ zhǎo lǘ · âm Hán Việt từng chữ: kị lừa tìm lừa

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: tìm con la khi đang cưỡi nó (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: tìm kiếm thứ mà mình đã có

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.