骑驴找驴 (騎驢找驢) nghĩa là gì? qí lǘ zhǎo lǘ
Từ tiếng Trung
骑驴找驴
phồn thể 騎驢找驢qí lǘ zhǎo lǘ · âm Hán Việt từng chữ: kị lừa tìm lừa
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: tìm con la khi đang cưỡi nó (thành ngữ)
- nghĩa bóng: tìm kiếm thứ mà mình đã có
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.