AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

骑马找马 (騎馬找馬) nghĩa là gì? qí mǎ zhǎo mǎ

Từ tiếng Trung

骑马找马

phồn thể 騎馬找馬

qí mǎ zhǎo mǎ · âm Hán Việt từng chữ: kị mã tìm mã

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thành ngữ) (khẩu ngữ) tiếp tục một công việc (hoặc mối quan hệ tình cảm, v.v.) không hài lòng trong khi tích cực tìm kiếm một thứ tốt hơn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.