AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

骑墙 (騎牆) nghĩa là gì? qí qiáng

Từ tiếng Trung

骑墙

phồn thể 騎牆

qí qiáng · âm Hán Việt từng chữ: kị tường

Nghĩa tiếng Việt

  1. đứng giữa chừng
  2. chọn cả hai bên trong một cuộc tranh chấp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đứng giữa chừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.