验证 (驗證) nghĩa là gì? yàn zhèng
Từ tiếng Trung
验证
phồn thể 驗證yàn zhèng · âm Hán Việt từng chữ: nghiệm chứng
Nghĩa tiếng Việt
- kiểm tra và xác minh
- xác nhận thực nghiệm
- xác thực (một lý thuyết)
- xác thực
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “kiểm tra và xác minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.