AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

验证 (驗證) nghĩa là gì? yàn zhèng

Từ tiếng Trung

验证

phồn thể 驗證

yàn zhèng · âm Hán Việt từng chữ: nghiệm chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiểm tra và xác minh
  2. xác nhận thực nghiệm
  3. xác thực (một lý thuyết)
  4. xác thực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kiểm tra và xác minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.