AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

验尿 (驗尿) nghĩa là gì? yàn niào

Từ tiếng Trung

验尿

phồn thể 驗尿

yàn niào · âm Hán Việt từng chữ: nghiệm niệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm xét nghiệm nước tiểu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm xét nghiệm nước tiểu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.