骄兵必败 (驕兵必敗) nghĩa là gì? jiāo bīng bì bài
Từ tiếng Trung
骄兵必败
phồn thể 驕兵必敗jiāo bīng bì bài · âm Hán Việt từng chữ: kiêu binh tất bại
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: quân đội kiêu ngạo ắt sẽ thua (thành ngữ)
- nghĩa bóng: kiêu ngạo sẽ dẫn đến thất bại
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
驕兵必敗
きょうへいひっぱい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.