驾鹤成仙 (駕鶴成仙) nghĩa là gì? jià hè chéng xiān
Từ tiếng Trung
驾鹤成仙
phồn thể 駕鶴成仙jià hè chéng xiān · âm Hán Việt từng chữ: giá hạc thành tiên
Nghĩa tiếng Việt
- cưỡi hạc thành tiên
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cưỡi hạc thành tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.