AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

驾驭 (駕馭) nghĩa là gì? jià yù

Từ tiếng Trung

驾驭

phồn thể 駕馭

jià yù · âm Hán Việt từng chữ: giá ngựa

Nghĩa tiếng Việt

  1. thúc ngựa
  2. lái
  3. điều khiển
  4. xử lý
  5. quản lý
  6. thành thạo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thúc ngựa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.