驼峰 (駝峰) nghĩa là gì? tuó fēng
Từ tiếng Trung
驼峰
phồn thể 駝峰tuó fēng · âm Hán Việt từng chữ: đà phong
Nghĩa tiếng Việt
- bướu lạc đà
- chỗ gồ (ở bãi triền dồn tàu hỏa)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bướu lạc đà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.