AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

驻地 (駐地) nghĩa là gì? zhù dì

Từ tiếng Trung

驻地

phồn thể 駐地

zhù dì · âm Hán Việt từng chữ: trú địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồn trú
  2. doanh trại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đồn trú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.