AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

驴唇不对马嘴 (驢唇不對馬嘴) nghĩa là gì? lǘ chún bù duì mǎ zuǐ

Từ tiếng Trung

驴唇不对马嘴

phồn thể 驢唇不對馬嘴

lǘ chún bù duì mǎ zuǐ · âm Hán Việt từng chữ: lừa thần không đỗi mã chủy

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: môi lừa không khớp miệng ngựa (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: lạc đề
  3. không liên quan
  4. không phù hợp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.