驴唇不对马嘴 (驢唇不對馬嘴) nghĩa là gì? lǘ chún bù duì mǎ zuǐ
Từ tiếng Trung
驴唇不对马嘴
phồn thể 驢唇不對馬嘴lǘ chún bù duì mǎ zuǐ · âm Hán Việt từng chữ: lừa thần không đỗi mã chủy
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: môi lừa không khớp miệng ngựa (thành ngữ)
- nghĩa bóng: lạc đề
- không liên quan
- không phù hợp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.