AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

驳岸 (駁岸) nghĩa là gì? bó àn

Từ tiếng Trung

驳岸

phồn thể 駁岸

bó àn · âm Hán Việt từng chữ: bác ngàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. bờ kè thấp xây dọc mép nước để bảo vệ đê
  2. kè chắn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.