AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

驳 (駁) nghĩa là gì? bó

Từ tiếng Trung

驳

phồn thể 駁

bó · Hán Việt: bác

Nghĩa tiếng Việt

  1. loang lổ
  2. không đồng nhất
  3. bác bỏ
  4. mâu thuẫn
  5. vận chuyển bằng xà lan
  6. một chiếc xà lan

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

駁
ぶち

Từng chữ

Xem “loang lổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.