AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

驱除鞑虏 (驅除韃虜) nghĩa là gì? qū chú Dá lǔ

Từ tiếng Trung

驱除鞑虏

phồn thể 驅除韃虜

qū chú Dá lǔ · âm Hán Việt từng chữ: xúi bỏ ? lỗ

Nghĩa tiếng Việt

  1. trục xuất Mãn Châu, khẩu hiệu cách mạng khoảng năm 1900

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.