AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

驱逐 (驅逐) nghĩa là gì? qū zhú

Từ tiếng Trung

驱逐

phồn thể 驅逐

qū zhú · âm Hán Việt từng chữ: xúi trục

Nghĩa tiếng Việt

  1. trục xuất
  2. đày khỏi
  3. lưu đày

Đọc theo tiếng Hàn

구축
guchuk

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trục xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.