AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

驱赶 (驅趕) nghĩa là gì? qū gǎn

Từ tiếng Trung

驱赶

phồn thể 驅趕

qū gǎn · âm Hán Việt từng chữ: xúi cản

Nghĩa tiếng Việt

  1. lái (xe)
  2. đuổi ra
  3. xua đuổi
  4. lùa (người về phía cổng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lái (xe)” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.