AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

驮筐 (馱筐) nghĩa là gì? tuó kuāng

Từ tiếng Trung

驮筐

phồn thể 馱筐

tuó kuāng · âm Hán Việt từng chữ: đà ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. giỏ đôi
  2. quẩy đôi mắc trên lưng động vật thồ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giỏ đôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.