马首是瞻 (馬首是瞻) nghĩa là gì? mǎ shǒu shì zhān
Từ tiếng Trung
马首是瞻
phồn thể 馬首是瞻mǎ shǒu shì zhān · âm Hán Việt từng chữ: mã thủ thị chiêm
Nghĩa tiếng Việt
- mù quáng tuân theo (thành ngữ)
- coi là chỉ dẫn duy nhất
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.