AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马面 (馬面) nghĩa là gì? Mǎ Miàn

Từ tiếng Trung

马面

phồn thể 馬面

Mǎ Miàn · âm Hán Việt từng chữ: mã diện

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mã Diện, một trong hai người canh giữ âm phủ trong thần thoại Trung Quốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

馬面
うまづら
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.