AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马镫 (馬鐙) nghĩa là gì? mǎ dèng

Từ tiếng Trung

马镫

phồn thể 馬鐙

mǎ dèng · âm Hán Việt từng chữ: mã đâng

Nghĩa tiếng Việt

  1. bàn đạp yên ngựa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bàn đạp yên ngựa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.