AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马赛曲 (馬賽曲) nghĩa là gì? Mǎ sài qǔ

Từ tiếng Trung

马赛曲

phồn thể 馬賽曲

Mǎ sài qǔ · âm Hán Việt từng chữ: mã tái khúc

Nghĩa tiếng Việt

  1. La Marseillaise

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “La Marseillaise” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.