AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马赛族 (馬賽族) nghĩa là gì? Mǎ sài zú

Từ tiếng Trung

马赛族

phồn thể 馬賽族

Mǎ sài zú · âm Hán Việt từng chữ: mã tái tộc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Basay, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
  2. người Maasai ở Kenya

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.