AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马赛 (馬賽) nghĩa là gì? Mǎ sài

Từ tiếng Trung

马赛

phồn thể 馬賽

Mǎ sài · âm Hán Việt từng chữ: mã tái

Nghĩa tiếng Việt

  1. Marseille, thành phố ở miền nam nước Pháp
  2. Basay, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.