AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马苏德 (馬蘇德) nghĩa là gì? Mǎ sū dé

Từ tiếng Trung

马苏德

phồn thể 馬蘇德

Mǎ sū dé · âm Hán Việt từng chữ: mã to đức

Nghĩa tiếng Việt

  1. Massoud (tên)
  2. Ahmed Shah Massoud (1953-2001), kỹ sư, quân nhân và lãnh đạo kháng chiến chống Taliban người Tajik Afghanistan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.