AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马航 (馬航) nghĩa là gì? Mǎ háng

Từ tiếng Trung

马航

phồn thể 馬航

Mǎ háng · âm Hán Việt từng chữ: mã hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hãng hàng không Malaysia

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Hãng hàng không Malaysia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.