马脚 (馬腳) nghĩa là gì? mǎ jiǎo
Từ tiếng Trung
马脚
phồn thể 馬腳mǎ jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: mã cước
Nghĩa tiếng Việt
- điều gì đó mà người ta muốn che giấu
- con mèo (như trong "để lộ con mèo")
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
馬脚
ばきゃく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.