AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马脚 (馬腳) nghĩa là gì? mǎ jiǎo

Từ tiếng Trung

马脚

phồn thể 馬腳

mǎ jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: mã cước

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều gì đó mà người ta muốn che giấu
  2. con mèo (như trong "để lộ con mèo")

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

馬脚
ばきゃく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.